"premarital" in Vietnamese
Definition
Chỉ khoảng thời gian hoặc các hoạt động diễn ra trước khi kết hôn giữa hai người.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh chính thức hoặc pháp lý như 'premarital counseling', 'premarital sex'. Dùng để nói đến mọi thứ trước khi kết hôn, không chỉ hẹn hò, đính hôn.
Examples
They took premarital counseling before their wedding.
Họ đã tham gia tư vấn **trước hôn nhân** trước khi tổ chức đám cưới.
Some people have strong opinions about premarital relationships.
Một số người có ý kiến mạnh về các mối quan hệ **trước hôn nhân**.
Premarital agreements are becoming more common.
Các thỏa thuận **trước hôn nhân** ngày càng trở nên phổ biến.
They discussed their finances during premarital planning.
Họ đã thảo luận về tài chính trong quá trình chuẩn bị **trước hôn nhân**.
There are different cultural views on premarital traditions.
Có nhiều quan điểm văn hóa khác nhau về các truyền thống **trước hôn nhân**.
Many couples go through premarital workshops to prepare for marriage.
Nhiều cặp đôi tham gia các hội thảo **trước hôn nhân** để chuẩn bị cho lễ cưới.