Type any word!

"prelude" in Vietnamese

khúc dạo đầusự mở đầu

Definition

Khúc dạo đầu là điều xảy ra trước một sự kiện quan trọng hơn, thường đóng vai trò là phần giới thiệu. Trong âm nhạc, đây là đoạn nhạc ngắn mở đầu cho bài chính.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong văn viết hoặc trong âm nhạc. 'Prelude' nhấn mạnh điều gì đó khởi đầu cho sự kiện lớn hơn. Đừng nhầm với 'preview' (xem trước) hay 'prologue' (lời tựa truyện).

Examples

The soft music was a prelude to the wedding ceremony.

Âm nhạc nhẹ nhàng là **khúc dạo đầu** cho buổi lễ cưới.

Rain was the prelude to the coming storm.

Cơn mưa là **khúc dạo đầu** cho trận bão sắp tới.

The pianist played a short prelude before the main piece.

Nghệ sĩ piano đã chơi một **khúc dạo đầu** ngắn trước bản chính.

That heated argument was just a prelude to larger problems in their relationship.

Cuộc tranh cãi căng thẳng đó chỉ là **sự mở đầu** cho những vấn đề lớn hơn trong mối quan hệ của họ.

For many, the industrial revolution was the prelude to the modern world.

Đối với nhiều người, cách mạng công nghiệp là **khúc dạo đầu** cho thế giới hiện đại.

You could say that this project is the prelude to bigger things ahead for the company.

Có thể nói, dự án này là **sự mở đầu** cho những điều lớn lao hơn sắp tới của công ty.