"preliminary" in Vietnamese
Definition
Điều gì đó diễn ra hoặc được thực hiện trước phần chính, như một bước đầu tiên để chuẩn bị cho những gì sẽ đến.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật như 'preliminary results', 'preliminary test'. Nhấn mạnh rằng điều đó chưa phải là kết quả cuối cùng.
Examples
We only have preliminary information about the event.
Chúng tôi chỉ có thông tin **sơ bộ** về sự kiện này.
The preliminary round will start at 9 a.m.
Vòng **sơ bộ** sẽ bắt đầu lúc 9 giờ sáng.
They are doing a preliminary test before the main experiment.
Họ đang làm một bài kiểm tra **sơ bộ** trước thí nghiệm chính.
The preliminary results look promising, but we need more data.
Kết quả **sơ bộ** trông rất khả quan, nhưng chúng tôi cần thêm dữ liệu.
Let’s have a preliminary discussion before we make any decisions.
Chúng ta hãy thảo luận **sơ bộ** trước khi đưa ra quyết định.
Those numbers are just preliminary, so don’t rely on them yet.
Những con số đó chỉ là **sơ bộ**, nên đừng vội tin tưởng.