Введите любое слово!

"preliminaries" in Vietnamese

vòng sơ loạithủ tục ban đầuchuẩn bị

Definition

Là các bước chuẩn bị hoặc vòng đầu tiên diễn ra trước sự kiện chính, như vòng sơ loại trong thể thao hoặc các thủ tục mở đầu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường được dùng trong bối cảnh trang trọng, thể thao hoặc các sự kiện quan trọng. Hầu hết là số nhiều—hiếm khi dùng ở dạng đơn.

Examples

The preliminaries of the competition will start at 9 a.m.

**Vòng sơ loại** của cuộc thi sẽ bắt đầu lúc 9 giờ sáng.

We finished the preliminaries before the main meeting.

Chúng tôi đã hoàn thành các **thủ tục ban đầu** trước cuộc họp chính.

Athletes must pass the preliminaries to reach the finals.

Vận động viên phải vượt qua **vòng sơ loại** để vào chung kết.

Let’s skip the preliminaries and get straight to business.

Hãy bỏ qua hết các **thủ tục ban đầu** và đi thẳng vào vấn đề.

After all the usual preliminaries, the ceremony finally began.

Sau tất cả các **thủ tục thông thường**, buổi lễ cuối cùng cũng bắt đầu.

The interviews were just the preliminaries for the actual selection process.

Các buổi phỏng vấn chỉ là những **bước chuẩn bị** cho quy trình chọn lọc thật sự.