Type any word!

"prelim" in Indonesian

prelimthi sơ khảovòng loại

Definition

'Prelim' là từ nói tắt, thông dụng cho các kỳ thi sơ khảo hoặc vòng loại được tổ chức trước vòng chính thức, thường xuất hiện trong học tập hoặc thi đấu.

Usage Notes (Indonesian)

'Prelim' thường chỉ dùng trong giao tiếp hàng ngày của sinh viên hay vận động viên, ví dụ 'prelim exam', 'prelim match'. Tránh dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

The prelim exam is next week.

Kỳ **prelim** sẽ diễn ra vào tuần tới.

She passed the prelim and moved to the finals.

Cô ấy đã vượt qua kỳ **prelim** và vào vòng chung kết.

Did you study for your prelim?

Bạn đã ôn tập cho kỳ **prelim** chưa?

The fighters are warming up for their prelim bout.

Các võ sĩ đang khởi động cho trận **prelim** của họ.

I was so nervous before the prelim, but it went better than I expected.

Tôi đã rất lo lắng trước kỳ **prelim**, nhưng mọi việc diễn ra tốt hơn mong đợi.

Most students spend months preparing for the prelim.

Hầu hết sinh viên dành nhiều tháng để chuẩn bị cho kỳ **prelim**.