Ketik kata apa saja!

"prejudices" in Vietnamese

định kiến

Definition

Những suy nghĩ tiêu cực về người hoặc nhóm người dựa trên định kiến hoặc giả định, không có sự hiểu biết thực tế.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này xuất hiện nhiều trong các bài viết, thảo luận xã hội, nhất là với các cụm như 'định kiến chủng tộc', 'định kiến giới'. Không nên nhầm với 'thiên vị', thường tinh tế hơn.

Examples

People still have many prejudices against immigrants.

Mọi người vẫn còn nhiều **định kiến** đối với người nhập cư.

We must challenge our own prejudices.

Chúng ta phải thách thức chính những **định kiến** của bản thân.

She tried to overcome her prejudices about other cultures.

Cô ấy cố gắng vượt qua những **định kiến** về các nền văn hóa khác.

Getting to know people from different backgrounds helped break down my prejudices.

Làm quen với những người từ các nền văn hóa khác nhau giúp tôi phá bỏ **định kiến** của mình.

Her prejudices made it hard for her to accept new ideas.

Những **định kiến** của cô ấy khiến cô khó chấp nhận ý tưởng mới.

It's important to recognize when prejudices affect your decisions, even unconsciously.

Điều quan trọng là nhận ra khi nào **định kiến** vô tình ảnh hưởng đến quyết định của bạn.