"prejudice" in Vietnamese
Definition
Một ý kiến hoặc cảm xúc không công bằng, hình thành mà không suy nghĩ kỹ hoặc không có đủ hiểu biết, thường hướng đến một người hoặc nhóm nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cùng với 'đối với' ('định kiến đối với ai đó'). Dễ nhầm với 'thiên vị', nhưng 'định kiến' nhấn mạnh thiếu hiểu biết. Phổ biến trong cả ngữ cảnh trang trọng lẫn thường ngày.
Examples
She was judged because of prejudice against her background.
Cô ấy bị đánh giá chỉ vì **định kiến** với xuất thân của mình.
Prejudice can hurt people's feelings and limit their opportunities.
**Định kiến** có thể làm tổn thương cảm xúc của con người và hạn chế cơ hội của họ.
Fighting prejudice takes education and understanding.
Để đấu tranh với **định kiến** cần có giáo dục và sự thấu hiểu.
Many people carry unconscious prejudice without realizing it.
Nhiều người mang trong mình **định kiến** tiềm ẩn mà không nhận ra.
The movie challenges viewers to rethink their own prejudice.
Bộ phim thúc đẩy khán giả suy nghĩ lại về **định kiến** của chính mình.
Don't let old prejudice stop you from making new friends.
Đừng để **định kiến** cũ ngăn cản bạn kết bạn mới.