Nhập bất kỳ từ nào!

"prehistoric" in Vietnamese

tiền sử

Definition

Chỉ thời kỳ trước khi có lịch sử thành văn hoặc ghi chép lại các sự kiện.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong khoa học hoặc giáo dục để nói về thời kỳ chỉ có bằng chứng khảo cổ, không dùng cho các giai đoạn vài trăm năm trước.

Examples

Dinosaurs lived in prehistoric times.

Khủng long từng sống trong thời kỳ **tiền sử**.

Cave paintings are important prehistoric art.

Các bức tranh trong hang động là nghệ thuật **tiền sử** quan trọng.

Some animals have existed since prehistoric days.

Một số loài động vật đã tồn tại từ thời **tiền sử** đến nay.

That fossil comes from a prehistoric sea creature.

Hóa thạch đó thuộc về một sinh vật biển **tiền sử**.

People used simple tools in the prehistoric era.

Con người đã dùng công cụ đơn giản trong thời **tiền sử**.

You can still find prehistoric bones in that cave.

Bạn vẫn có thể tìm thấy xương **tiền sử** trong hang đó.