"pregnancy" in Vietnamese
Definition
Khoảng thời gian khi một em bé phát triển bên trong cơ thể người mẹ, từ khi thụ thai đến lúc sinh ra.
Usage Notes (Vietnamese)
Là danh từ trung tính, dùng cả trong y học và đời sống hàng ngày. Hay đi cùng các cụm như 'giai đoạn đầu thai kỳ', 'thai kỳ khỏe mạnh', 'xét nghiệm thai', 'trong thai kỳ'. Tính từ hình thái là 'mang thai'.
Examples
Her pregnancy was confirmed by a doctor.
Bác sĩ đã xác nhận **thai kỳ** của cô ấy.
She stopped drinking coffee during her pregnancy.
Cô ấy đã ngừng uống cà phê trong **thai kỳ** của mình.
The book gives advice for a healthy pregnancy.
Cuốn sách đưa ra lời khuyên về một **thai kỳ** khỏe mạnh.
The first few weeks of pregnancy can feel overwhelming.
Vài tuần đầu của **thai kỳ** có thể khiến bạn cảm thấy choáng ngợp.
They shared the pregnancy news with their families last night.
Họ đã chia sẻ tin **thai kỳ** với gia đình vào tối qua.
Every pregnancy is different, so try not to compare yourself to others.
Mỗi **thai kỳ** khác nhau, nên đừng so sánh bản thân với người khác.