"preferably" in Vietnamese
Definition
Dùng để nói điều gì đó là lựa chọn tốt nhất hoặc được ưu tiên nhất trong các lựa chọn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường xuất hiện trong hướng dẫn hoặc đề nghị, đứng trước hoặc sau chi tiết cần ưu tiên. Không dùng nhầm với 'probably' (có nghĩa là 'có lẽ').
Examples
You should drink water with every meal, preferably cold.
Bạn nên uống nước với mỗi bữa ăn, **tốt nhất là** nước lạnh.
Arrive at the meeting early, preferably ten minutes before the start.
Đến họp sớm, **tốt nhất là** trước giờ bắt đầu 10 phút.
Wear comfortable shoes, preferably sneakers.
Đi giày thoải mái, **ưu tiên là** giày thể thao.
We’d like a table by the window, preferably somewhere quiet.
Chúng tôi muốn bàn gần cửa sổ, **tốt nhất là** chỗ yên tĩnh.
Apply online if possible, preferably before the deadline.
Nộp đơn online nếu có thể, **tốt nhất là** trước hạn chót.
Can you bring dessert, preferably something chocolate?
Bạn có thể mang món tráng miệng được không, **tốt nhất là** món có chocolate?