"prefect" in Vietnamese
Definition
'Prefect' là học sinh được giao nhiệm vụ giúp duy trì trật tự trong trường. Ngoài ra, trong lịch sử, còn chỉ người đứng đầu một khu vực hay bộ phận.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu gặp trong hệ thống trường học Anh; tiếng Việt thường dùng 'lớp trưởng', 'ban cán sự'. Nghĩa lịch sử là người đứng đầu quản lý một vùng hoặc ngành.
Examples
Tom was chosen to be a prefect at his school.
Tom được chọn làm **lớp trưởng** ở trường.
The prefect helped organize the students during assembly.
**Lớp trưởng** đã giúp ổn định hàng ngũ học sinh trong buổi chào cờ.
Each class has one prefect to set a good example.
Mỗi lớp đều có một **lớp trưởng** để làm gương.
If you have a problem, talk to the prefect—they're there to help.
Nếu gặp vấn đề, hãy nói chuyện với **lớp trưởng**—họ sẽ giúp bạn.
She acted like a real prefect, always reminding us of the rules.
Cô ấy cư xử như một **lớp trưởng** thực thụ, luôn nhắc nhở chúng tôi về nội quy.
Back in ancient Rome, a prefect was a powerful government official.
Ở La Mã cổ đại, **trưởng ban** là một quan chức chính phủ quyền lực.