اكتب أي كلمة!

"predicts" بـIndonesian

dự đoántiên đoán

التعريف

Nói trước hoặc cho biết điều gì sẽ xảy ra trong tương lai, thường dựa trên thông tin hoặc kinh nghiệm.

ملاحظات الاستخدام (Indonesian)

Thường dùng cho chuyên gia, nhà khoa học hoặc công cụ dự báo (như dự báo thời tiết). Hay gặp trong cụm 'predicts that...', 'predicts the future'. Không dùng để nói về hứa hẹn hay kế hoạch.

أمثلة

The weather report predicts rain for tomorrow.

Bản tin thời tiết **dự đoán** ngày mai sẽ mưa.

She predicts success for her students.

Cô ấy **dự đoán** thành công cho học sinh của mình.

The computer model predicts high temperatures this week.

Mô hình máy tính **dự đoán** nhiệt độ cao trong tuần này.

My friend always predicts who's going to win the game, and she's usually right!

Bạn tôi luôn **dự đoán** ai sẽ thắng trận đấu, và cô ấy thường đúng!

Science rarely predicts everything perfectly, but it helps us understand risks.

Khoa học hiếm khi **dự đoán** mọi thứ hoàn hảo, nhưng lại giúp chúng ta hiểu về rủi ro.

Nobody predicts the future perfectly, but some are better than others.

Không ai **dự đoán** tương lai hoàn hảo, nhưng có người làm tốt hơn người khác.