Type any word!

"prediction" in Vietnamese

dự đoán

Definition

Một ý kiến hoặc lời nói về điều mà bạn nghĩ sẽ xảy ra trong tương lai, thường dựa trên thông tin hoặc kinh nghiệm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, thời tiết, thể thao hoặc công nghệ. Dùng với 'make' (make a prediction - đưa ra dự đoán), không dùng với 'do'. Khác với 'guess' ở chỗ dựa trên thông tin.

Examples

His prediction was correct.

**Dự đoán** của anh ấy đã đúng.

The weather prediction says it will rain tomorrow.

**Dự báo** thời tiết nói rằng ngày mai sẽ mưa.

She made a prediction about the test results.

Cô ấy đã đưa ra một **dự đoán** về kết quả bài kiểm tra.

No one believed his wild prediction about flying cars.

Không ai tin vào **dự đoán** kỳ lạ của anh ấy về xe hơi biết bay.

It's hard to make an accurate prediction about the future of technology.

Rất khó để đưa ra một **dự đoán** chính xác về tương lai của công nghệ.

Do you have any predictions for this year's soccer championship?

Bạn có **dự đoán** nào về giải vô địch bóng đá năm nay không?