"predicament" in Vietnamese
Definition
Đây là một tình huống khó khăn hoặc không mong muốn mà bạn không biết phải làm gì để giải quyết. Thường rất khó tìm ra giải pháp.
Usage Notes (Vietnamese)
'Predicament' mang tính trang trọng hơn, không dùng cho những rắc rối nhỏ. Hay xuất hiện trong cụm 'find yourself in a predicament' (gặp tình huống khó xử), 'get out of a predicament' (thoát khỏi tình huống khó xử).
Examples
She found herself in a predicament when she lost her keys.
Cô ấy rơi vào **tình cảnh khó khăn** khi làm mất chìa khóa.
The team was in a predicament after their coach got sick.
Đội rơi vào **tình huống tiến thoái lưỡng nan** khi huấn luyện viên bị ốm.
Making promises you can't keep can lead to a predicament.
Hứa những điều không thể giữ có thể dẫn đến **tình cảnh khó khăn**.
I'm not sure how to get out of this predicament without help.
Tôi không chắc làm sao thoát khỏi **tình huống tiến thoái lưỡng nan** này nếu không có ai giúp.
We’ve all been in a predicament where none of the choices seem good.
Tất cả chúng ta từng rơi vào **tình cảnh khó khăn** mà không có lựa chọn nào là tốt.
His face showed he understood the seriousness of their predicament.
Trên khuôn mặt anh ấy thể hiện rõ anh hiểu mức độ nghiêm trọng của **tình huống tiến thoái lưỡng nan** của họ.