Type any word!

"preacher" in Vietnamese

nhà thuyết giáongười giảng đạo

Definition

Người thường xuyên thuyết giảng về tôn giáo hoặc đạo đức, đặc biệt là trong nhà thờ Kitô giáo. Cũng có thể chỉ người hay dạy bảo người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thuật ngữ này chủ yếu nói về người giảng đạo trong Kitô giáo. Trong cuộc sống hàng ngày, gọi ai đó là 'nhà thuyết giáo' có thể mang ý chê bai nếu họ quá thích dạy đời.

Examples

The preacher spoke to the people in the church.

**Nhà thuyết giáo** đã nói chuyện với mọi người trong nhà thờ.

My grandfather was a preacher for many years.

Ông nội tôi đã là **nhà thuyết giáo** suốt nhiều năm.

She married a preacher from a small town.

Cô ấy kết hôn với một **nhà thuyết giáo** đến từ thị trấn nhỏ.

He sounds less like a teacher and more like a preacher when he talks about money.

Khi nói về tiền, anh ấy nghe giống **nhà thuyết giáo** hơn là giáo viên.

I'm not trying to be a preacher, but you really need to slow down and rest.

Tôi không định làm **nhà thuyết giáo**, nhưng bạn thật sự nên chậm lại và nghỉ ngơi.

That online preacher has millions of followers now.

**Nhà thuyết giáo** trên mạng ấy hiện có hàng triệu người theo dõi.