Tapez n'importe quel mot !

"pranks" in Vietnamese

trò chơi khămtrò đùa tinh nghịch

Definition

Hành động đùa nghịch hay trò chơi nhằm khiến ai đó bất ngờ hoặc vui vẻ, thường chỉ để giải trí chứ không làm hại.

Usage Notes (Vietnamese)

'Pranks' chỉ nên mang tính vui vẻ, không gây tổn thương cho ai. Thường dùng trong cụm như: 'chơi khăm', 'trò đùa cá tháng Tư'. Đừng nhầm lẫn với 'trò đùa' (nói) hay 'trò lừa' (gây hại).

Examples

The students played pranks on their teacher.

Các học sinh chơi **trò chơi khăm** với thầy giáo của họ.

April Fool’s Day is famous for silly pranks.

Ngày Cá tháng Tư nổi tiếng với những **trò chơi khăm** ngớ ngẩn.

He loves making pranks with his friends.

Anh ấy thích bày **trò chơi khăm** với bạn bè.

Some YouTubers got famous for their outrageous pranks.

Một số YouTuber nổi tiếng nhờ **trò đùa tinh nghịch** táo bạo của họ.

Honestly, some pranks go too far and can upset people.

Thật lòng mà nói, một số **trò đùa tinh nghịch** đi quá giới hạn và khiến người khác buồn lòng.

Back in college, we pulled some unforgettable pranks in the dorms.

Hồi đại học, chúng tôi đã từng kéo nhiều **trò chơi khăm** đáng nhớ ở ký túc xá.