"praises" in Vietnamese
Definition
Những lời nói hoặc bày tỏ cho thấy sự khen ngợi hay ngưỡng mộ đối với ai đó hoặc điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc bán trang trọng. Hay kết hợp với các động từ như 'nhận', 'xứng đáng', 'được ca ngợi'. 'praises' là danh từ đếm được, còn 'praise' thường là không đếm được. Không nhầm với 'pray' (cầu nguyện).
Examples
He received many praises for his hard work.
Anh ấy nhận được nhiều **lời khen** cho sự chăm chỉ của mình.
The teacher's praises made the students feel proud.
**Lời khen** của giáo viên khiến các học sinh cảm thấy tự hào.
She gave praises to everyone who helped.
Cô ấy đã dành **lời khen** cho tất cả những ai đã giúp đỡ.
All the praises went to the chef after the delicious meal.
Sau bữa ăn ngon, tất cả **lời khen** đều dành cho đầu bếp.
Despite the praises, he stayed humble and kept working hard.
Dù nhận được nhiều **lời khen**, anh ấy vẫn khiêm tốn và nỗ lực làm việc chăm chỉ.
Social media is full of praises and criticism these days.
Ngày nay, mạng xã hội đầy những **lời khen** và chỉ trích.