Type any word!

"prairie" in Vietnamese

đồng cỏ (prairie)

Definition

Đây là một vùng đất rộng lớn, bằng phẳng với nhiều cỏ và rất ít cây, chủ yếu có ở Bắc Mỹ. Nhiều loại động vật và thực vật hoang dã sinh sống ở đây.

Usage Notes (Vietnamese)

'Prairie' chủ yếu chỉ các vùng đồng cỏ lớn ở Bắc Mỹ, khác với 'savanna', 'meadow', hay 'steppe'. Thường gặp trong từ ghép như 'prairie dog', 'prairie fire'. Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The prairie is full of tall grass.

**Đồng cỏ** đầy những loại cỏ cao.

We saw buffalo running across the prairie.

Chúng tôi nhìn thấy những con bò rừng chạy băng qua **đồng cỏ**.

Many wildflowers grow in the prairie.

Nhiều loài hoa dại mọc trên **đồng cỏ**.

Standing on the prairie, you can see for miles with nothing in your way.

Khi đứng trên **đồng cỏ**, bạn có thể nhìn xa hàng dặm mà không bị vướng gì.

The sunset over the prairie is absolutely beautiful.

Hoàng hôn trên **đồng cỏ** thật tuyệt đẹp.

Farmers worry about wildfires sweeping the prairie in the summer.

Nông dân lo lắng về những trận cháy rừng lan qua **đồng cỏ** vào mùa hè.