"prague" in Vietnamese
Definition
Pra-ha là thủ đô của Cộng hòa Séc, nổi tiếng với kiến trúc đẹp, lịch sử phong phú và tầm quan trọng văn hóa ở châu Âu.
Usage Notes (Vietnamese)
Luôn viết hoa. Thường dùng trong du lịch, địa lý hoặc lịch sử. Phát âm gần giống 'Pra-ha'.
Examples
I want to visit Prague one day.
Tôi muốn đến thăm **Pra-ha** một ngày nào đó.
Prague is famous for its old town square.
**Pra-ha** nổi tiếng với quảng trường phố cổ.
My friend lives in Prague.
Bạn tôi sống ở **Pra-ha**.
We spent our summer holiday in Prague and fell in love with the city.
Chúng tôi đã nghỉ hè ở **Pra-ha** và yêu thành phố này.
Have you ever tried the famous chimney cake in Prague?
Bạn đã từng thử bánh ống nổi tiếng ở **Pra-ha** chưa?
If you love medieval castles, Prague is the perfect place to explore.
Nếu bạn thích lâu đài thời trung cổ, **Pra-ha** là nơi hoàn hảo để khám phá.