输入任意单词!

"pragmatic" 的Vietnamese翻译

thực dụngthực tế

释义

Giải quyết vấn đề hoặc tình huống bằng cách thực tế, chú trọng điều khả thi thay vì lý thuyết hoặc lý tưởng.

用法说明(Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, đặc biệt trong công việc hoặc quản lý. Hay đi kèm với các từ như 'pragmatic approach' (cách tiếp cận thực tế). Đối nghĩa với 'lý thuyết', 'lý tưởng'.

例句

She is always pragmatic when solving problems.

Cô ấy luôn **thực dụng** khi giải quyết vấn đề.

We need a pragmatic plan for this project.

Chúng ta cần một kế hoạch **thực tế** cho dự án này.

His pragmatic attitude helped the team succeed.

Thái độ **thực tế** của anh ấy đã giúp đội thành công.

Let's be pragmatic—we can't fix everything at once.

Hãy **thực tế**—chúng ta không thể sửa tất cả mọi thứ cùng lúc.

Her pragmatic approach impressed the interviewers.

Cách tiếp cận **thực tế** của cô ấy đã gây ấn tượng với các nhà tuyển dụng.

You need to be more pragmatic if you want this to work.

Bạn cần **thực tế** hơn nếu muốn việc này thành công.