اكتب أي كلمة!

"powder" بـVietnamese

bột

التعريف

Bột là chất khô được tạo thành từ các hạt nhỏ, mịn. Bột được dùng trong nấu ăn, y học, trang điểm, sản phẩm tẩy rửa và nhiều lĩnh vực khác.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng không đếm được: nói 'một ít bột', chỉ nói 'một loại bột' khi nói đến loại cụ thể. Thường gặp như 'bột protein', 'bột phấn', 'sữa bột'. Phân biệt 'bột' với 'bụi', vì bụi là chất bẩn nhỏ, không mong muốn.

أمثلة

She put sugar powder on the cake.

Cô ấy rắc **bột** đường lên bánh.

This drink has milk powder in it.

Thức uống này có **bột** sữa trong đó.

The medicine comes as a powder.

Loại thuốc này có dạng **bột**.

I always keep protein powder at home for smoothies.

Tôi luôn để sẵn **bột** protein ở nhà để làm sinh tố.

The old box turned to powder when I touched it.

Chiếc hộp cũ vụn ra thành **bột** khi tôi chạm vào.

Be careful with that cleaner—the powder goes everywhere.

Cẩn thận với chất tẩy này—**bột** dễ bay khắp nơi.