Type any word!

"poured" in Vietnamese

rótđổ (mưa lớn)

Definition

Làm cho chất lỏng chảy ra khỏi bình hoặc chai. Cũng dùng để nói trời mưa rất to.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với nước, sữa, nước ép. 'poured rain' nghĩa là mưa rất to. Đừng nhầm với 'pure' (tinh khiết) hoặc 'poor' (nghèo).

Examples

She poured some milk into the glass.

Cô ấy đã **rót** một ít sữa vào ly.

He poured water on the flowers.

Anh ấy đã **rót** nước lên hoa.

I poured some juice for you.

Tôi đã **rót** nước ép cho bạn.

It poured all night, and the streets were flooded.

Trời **mưa như trút nước** cả đêm, và các con đường bị ngập.

She accidentally poured coffee on her book.

Cô ấy vô tình **làm đổ** cà phê lên sách của mình.

The waiter poured wine into everyone's glass with a smile.

Người phục vụ đã **rót** rượu vào ly cho mọi người với nụ cười.