Type any word!

"poultry" in Vietnamese

gia cầm

Definition

Các loại chim như gà, vịt, gà tây được nuôi để lấy thịt hoặc trứng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Gia cầm' dùng để chỉ chung các loài chim nuôi lấy thịt hoặc trứng, không dùng cho từng con riêng lẻ; thường gặp trong lĩnh vực nông nghiệp hoặc thực phẩm ('poultry farm', 'poultry industry').

Examples

The farm raises poultry for eggs and meat.

Trang trại nuôi **gia cầm** để lấy trứng và thịt.

Chicken is a type of poultry.

Gà là một loại **gia cầm**.

They sell fresh poultry at the market.

Họ bán **gia cầm** tươi ở chợ.

Many people prefer poultry over red meat for health reasons.

Nhiều người thích **gia cầm** hơn thịt đỏ vì lý do sức khỏe.

During holidays, demand for poultry rises a lot.

Vào dịp lễ, nhu cầu về **gia cầm** tăng cao.

The restaurant's poultry dishes are their specialty.

Những món **gia cầm** là đặc sản của nhà hàng này.