"potty" in Vietnamese
bô trẻ em
Definition
Một loại bô nhỏ dùng cho trẻ nhỏ đang tập đi vệ sinh.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho trẻ nhỏ khi tập đi vệ sinh; sử dụng
Examples
The child sat on the potty before bedtime.
Đứa trẻ ngồi lên **bô trẻ em** trước khi đi ngủ.
We are starting potty training this week.
Tuần này chúng tôi bắt đầu tập **bô trẻ em**.
He likes his blue potty.
Cậu ấy thích cái **bô trẻ em** màu xanh của mình.
Don’t forget to empty the potty after she uses it.
Đừng quên đổ sạch **bô trẻ em** sau khi bé dùng xong.
Every parent finds potty training a bit challenging at first.
Hầu hết phụ huynh đều thấy việc tập **bô trẻ em** lúc đầu có chút khó khăn.
She clapped when her son finally used the potty by himself!
Cô ấy đã vỗ tay khi con trai mình cuối cùng cũng tự dùng **bô trẻ em**!