Type any word!

"pottery" in Vietnamese

đồ gốmnghề làm gốm

Definition

Các vật dụng như nồi, chén làm từ đất sét và được nung trong lò. Cũng chỉ nghệ thuật hoặc quá trình làm ra những vật này.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường là danh từ không đếm được: 'lớp gốm', 'xưởng gốm', 'gốm cổ'. Hiếm dùng ở số nhiều ngoại trừ bối cảnh nghiên cứu hoặc nghệ thuật.

Examples

She collects pottery from different countries.

Cô ấy sưu tầm **đồ gốm** từ nhiều quốc gia khác nhau.

Ancient pottery can teach us about old cultures.

**Đồ gốm** cổ có thể cho chúng ta biết về các nền văn hóa xưa.

He made a bowl in his pottery class.

Anh ấy đã làm một chiếc bát trong lớp **nghề làm gốm** của mình.

There's a new pottery studio opening downtown next month.

Tháng sau sẽ có một xưởng **gốm** mới mở ở trung tâm thành phố.

Making pottery is surprisingly relaxing after a long day.

Làm **đồ gốm** thật bất ngờ lại giúp thư giãn sau một ngày dài.

I've always wanted to try the pottery wheel, just like in the movies.

Tôi luôn muốn thử dùng **bàn xoay gốm**, giống như trong phim.