"potter" in Vietnamese
Definition
Người chuyên làm các loại bình, bát, và đồ vật khác từ đất sét bằng tay hoặc bằng bàn xoay, sau đó nung lên.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng để nói về người làm nghề thủ công gốm sứ; 'potter' khác với 'pottery' (nghề hoặc đồ gốm). Thường gặp trong cụm như 'bàn xoay của thợ gốm', 'người làm gốm địa phương'.
Examples
His mother is a potter in a small village.
Mẹ anh ấy là một **thợ làm đồ gốm** ở làng nhỏ.
The potter made a bowl from clay.
**Thợ làm đồ gốm** đã tạo một cái bát từ đất sét.
We watched the potter work on the wheel.
Chúng tôi đã xem **thợ làm đồ gốm** làm việc trên bàn xoay.
That cup looks handmade — maybe a local potter made it.
Chiếc cốc đó trông như làm bằng tay — có lẽ **thợ làm đồ gốm** địa phương làm ra.
She trained as a potter before opening her own studio.
Cô ấy đã học nghề thành một **thợ làm đồ gốm** trước khi mở xưởng riêng.
The market is full of plates and mugs sold by local potters.
Chợ đầy ắp những chiếc đĩa và cốc do các **thợ làm đồ gốm** địa phương bán.