"potions" in Vietnamese
Definition
Chất lỏng được pha chế để có tác dụng đặc biệt như chữa bệnh, đem lại phép thuật, hoặc gây ngủ. Thường xuất hiện trong truyện cổ tích hoặc chuyện giả tưởng.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu xuất hiện trong truyện cổ tích, giả tưởng, không dùng cho thực tế hay y khoa hiện đại. Thường gặp 'thuốc tiên', 'thuốc hồi phục'.
Examples
The wizard mixed three potions in his lab.
Phù thủy đã pha trộn ba **thuốc tiên** trong phòng thí nghiệm của mình.
She read about magic potions in her favorite book.
Cô ấy đọc về các **thuốc tiên** phép thuật trong cuốn sách yêu thích của mình.
The old woman sold healing potions to travelers.
Bà lão bán **thuốc tiên** chữa bệnh cho khách lữ hành.
In video games, you often collect potions to restore your health.
Trong trò chơi điện tử, bạn thường thu thập **thuốc tiên** để hồi máu.
Some fairy tales have secret potions that can make you invisible.
Một số truyện cổ tích có **thuốc tiên** bí mật giúp bạn tàng hình.
He joked that his morning coffee is one of his special potions.
Anh ấy đùa rằng cà phê buổi sáng là một trong những **thuốc tiên** đặc biệt của mình.