Herhangi bir kelime yazın!

"potent" in Vietnamese

mạnhcó tác dụng mạnh

Definition

Chỉ điều gì đó có tác dụng mạnh, ảnh hưởng lớn hoặc rất hiệu quả. Có thể dùng cho thuốc, hóa chất, cảm xúc hoặc con người.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho thuốc ('a potent drug'), đồ uống ('a potent wine'), hoặc các khái niệm trừu tượng như ('a potent argument'). Không dùng cho sức mạnh thể chất của con người, hãy dùng 'strong' cho trường hợp đó.

Examples

This is a potent medicine.

Đây là loại thuốc **mạnh**.

The perfume has a potent smell.

Nước hoa này có mùi **mạnh**.

He made a potent argument in the meeting.

Anh ấy đã đưa ra một lập luận **có sức thuyết phục mạnh** trong cuộc họp.

That's a potent cocktail—be careful!

Đó là một loại cocktail **mạnh**—hãy cẩn thận!

Garlic is a potent ingredient in many dishes.

Tỏi là một thành phần **có tác động mạnh** trong nhiều món ăn.

His words were more potent than he realized.

Lời nói của anh ấy **có sức ảnh hưởng** hơn anh ấy tưởng.