输入任意单词!

"posture" 的Vietnamese翻译

tư thếthái độ

释义

Cách bạn giữ cơ thể khi đứng hoặc ngồi được gọi là 'tư thế'. Từ này cũng có thể chỉ thái độ hoặc quan điểm đối với một vấn đề.

用法说明(Vietnamese)

'Good posture' thường dùng để chỉ tư thế tốt cho sức khỏe. Khi nói về quan điểm hoặc thái độ, 'posture' mang nghĩa bóng, đặc biệt trong đàm phán hay tranh luận.

例句

She has very good posture when she sits at her desk.

Cô ấy ngồi ở bàn làm việc với **tư thế** rất tốt.

Good posture is important for your health.

**Tư thế** đúng rất quan trọng cho sức khỏe của bạn.

The doctor told him to correct his posture.

Bác sĩ bảo anh ấy chỉnh lại **tư thế** của mình.

His defensive posture made everyone nervous at the meeting.

**Tư thế** phòng thủ của anh ấy khiến mọi người lo lắng trong cuộc họp.

She adopted a positive posture during the negotiations.

Cô ấy đã chọn một **thái độ** tích cực trong cuộc đàm phán.

Your posture says a lot about your confidence.

**Tư thế** của bạn thể hiện nhiều về sự tự tin của bạn.