Type any word!

"postponed" in Vietnamese

bị hoãn

Definition

Một sự kiện hoặc cuộc họp đã được chuyển sang thời gian hoặc ngày khác, không diễn ra đúng như kế hoạch ban đầu.

Usage Notes (Vietnamese)

'Hoãn' mang tính trang trọng hơn so với các từ như 'dời lại'; thường áp dụng cho sự kiện, cuộc họp. 'Postponed until' dịch là 'hoãn đến [thời gian]'. Không dùng khi hủy bỏ hoàn toàn.

Examples

The meeting was postponed to next week.

Cuộc họp đã được **hoãn** sang tuần sau.

The concert is postponed because of rain.

Buổi hòa nhạc **bị hoãn** vì trời mưa.

Her doctor's appointment got postponed.

Lịch hẹn với bác sĩ của cô ấy đã **bị hoãn**.

The match was postponed until further notice.

Trận đấu đã **bị hoãn** cho đến khi có thông báo mới.

Due to technical issues, the launch has been postponed.

Buổi ra mắt đã **bị hoãn** do sự cố kỹ thuật.

I just found out the flight has been postponed till tomorrow.

Tôi vừa biết chuyến bay đã **bị hoãn** đến ngày mai.