아무 단어나 입력하세요!

"possibilities" in Vietnamese

khả nănglựa chọn

Definition

Những điều có thể xảy ra, có thể đúng, hoặc có thể được chọn. Từ này thường được dùng khi nói về các lựa chọn hoặc kết quả chưa chắc chắn trong tương lai.

Usage Notes (Vietnamese)

Thông dụng trong cụm 'nhiều khả năng', 'khả năng vô hạn', 'khám phá các khả năng'. Có thể chỉ kết quả hoặc các lựa chọn; phải chú ý ngữ cảnh. Trang trọng hơn 'lựa chọn' trong một số trường hợp.

Examples

There are many possibilities for our summer trip.

Có nhiều **khả năng** cho chuyến đi mùa hè của chúng ta.

We talked about two possibilities for the new office.

Chúng tôi đã bàn về hai **khả năng** cho văn phòng mới.

Her teacher said she has many possibilities in life.

Cô giáo nói cô ấy có nhiều **khả năng** trong cuộc sống.

Let's look at all the possibilities before we decide.

Hãy xem tất cả các **khả năng** trước khi quyết định.

At this point, anything is possible, so we're keeping our possibilities open.

Hiện tại mọi thứ đều có thể, vì vậy chúng tôi vẫn giữ các **khả năng** mở.

The job offer opened up a lot of possibilities for her.

Lời mời làm việc đã mở ra rất nhiều **khả năng** cho cô ấy.