"possessive" in Vietnamese
Definition
Miêu tả người luôn muốn sở hữu hoặc kiểm soát người hay vật, hoặc dùng trong ngữ pháp chỉ từ thể hiện sự sở hữu như 'của tôi', 'của bạn'.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cho người thường mang nghĩa tiêu cực (ví dụ: 'bạn trai chiếm hữu'). Trong ngữ pháp, chỉ các đại từ hoặc tính từ sở hữu. Không nhầm với 'obsessive'.
Examples
She is very possessive of her toys.
Cô ấy rất **chiếm hữu** đối với đồ chơi của mình.
'His' is a possessive pronoun.
‘His’ là đại từ **sở hữu cách**.
Some people become possessive in relationships.
Một số người trở nên **chiếm hữu** trong các mối quan hệ.
Don’t be so possessive—let your friends have their own space.
Đừng quá **chiếm hữu**—hãy để bạn bè có không gian riêng.
His dog gets really possessive when someone comes near its food.
Chó của anh ấy trở nên rất **chiếm hữu** khi ai đó đến gần thức ăn của nó.
When learning English, it’s important to know how to use possessive forms correctly.
Khi học tiếng Anh, điều quan trọng là biết sử dụng đúng các hình thức **sở hữu cách**.