아무 단어나 입력하세요!

"possessed" in Indonesian

bị ámbị chiếm hữu

Definition

'Possessed' diễn tả người bị ma ám hoặc ai đó bị điều khiển bởi cảm xúc mãnh liệt đến mức mất kiểm soát.

Usage Notes (Indonesian)

Hay dùng trong truyện ma hay những tình huống cực đoan, còn trong đời thường diễn tả ai đó bị cảm xúc mạnh hoặc ý tưởng nào đó chi phối, mạnh hơn 'tập trung' hay 'ám ảnh'.

Examples

In the movie, the girl looked possessed.

Trong phim, cô bé trông như bị **ám**.

He had a possessed look in his eyes.

Anh ấy có ánh mắt **bị ám**.

She seemed possessed by anger.

Cô ấy dường như bị cơn giận **chiếm hữu**.

He was possessed by the idea of proving everyone wrong.

Anh ấy bị ý tưởng chứng minh mình đúng **chiếm hữu**.

She cleaned the apartment like she was possessed.

Cô ấy dọn dẹp căn hộ như thể mình **bị ám**.

Ever since the competition started, he's been possessed.

Kể từ khi cuộc thi bắt đầu, anh ấy như **bị chiếm hữu**.