好きな単語を入力!

"posse" in Vietnamese

nhóm bạn thânnhóm truy bắt (cảnh sát)

Definition

Một nhóm bạn thân hay người chơi thân với nhau. Trong bối cảnh cũ hoặc miền Tây, chỉ nhóm người hỗ trợ cảnh sát bắt tội phạm.

Usage Notes (Vietnamese)

‘nhóm bạn thân’ dùng trong giao tiếp hằng ngày, nhất là giới trẻ. Nghĩa lịch sử ít gặp, chủ yếu trong phim hay sách về miền Tây. Không đồng nghĩa với 'băng đảng' là tiêu cực hơn.

Examples

My posse is coming over to watch movies tonight.

Tối nay **nhóm bạn thân** của tôi sẽ đến nhà xem phim.

He went to the concert with his posse.

Anh ấy đã đi dự concert cùng với **nhóm bạn thân** của mình.

The sheriff gathered a posse to catch the thief.

Cảnh sát trưởng đã tập hợp một **nhóm truy bắt** để bắt tên trộm.

Whenever I need support, my posse has my back.

Mỗi khi tôi cần giúp đỡ, **nhóm bạn thân** của tôi luôn sát cánh.

We rolled up to the party with the whole posse last night.

Tối qua cả **nhóm bạn thân** tụi mình đã đến bữa tiệc.

In old Western movies, the posse always goes after the bad guys.

Trong các phim miền Tây cổ, **nhóm truy bắt** luôn đuổi theo kẻ xấu.