"positions" in Vietnamese
Definition
‘Vị trí’ có thể là chỗ của người/vật, chức vụ trong tổ chức, hoặc cách đặt cơ thể.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong công việc thường dùng cho ‘chức vụ’, còn ‘vị trí’ dùng cho chỗ đứng, tư thế trong thể thao hoặc hướng dẫn.
Examples
The chairs are in the wrong positions.
Ghế đang ở sai **vị trí**.
The company has three open positions.
Công ty có ba **chức vụ** đang tuyển.
The teacher showed us the hand positions for the song.
Giáo viên chỉ cho chúng tôi các **tư thế tay** cho bài hát.
We need to fill these positions before the busy season starts.
Chúng ta cần tuyển đủ các **chức vụ** này trước mùa cao điểm.
The players took their positions and waited for the whistle.
Các cầu thủ đã vào **vị trí** và chờ tiếng còi.
Their positions on the issue are actually pretty similar.
**Quan điểm** của họ về vấn đề này khá giống nhau.