"posh" in Vietnamese
Definition
Diễn tả người, nơi hoặc vật sang trọng, quý tộc hoặc liên quan đến tầng lớp thượng lưu. Thường chỉ vẻ ngoài hoặc lối sống hào nhoáng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Posh' có thể mang ý hơi chê, kiểu khoe khoang hoặc tỏ vẻ thượng lưu. Thường dùng với các cụm như 'posh accent', 'posh hotel', hoặc 'act posh'. Chủ yếu gặp trong tiếng Anh Anh.
Examples
She lives in a posh neighborhood.
Cô ấy sống ở một khu phố **sang trọng**.
We went to a posh restaurant for dinner.
Chúng tôi đã đến một nhà hàng **sang trọng** để ăn tối.
He wore a posh suit to the wedding.
Anh ấy mặc một bộ vest **sang trọng** dự đám cưới.
That hotel looks way too posh for my budget.
Khách sạn đó trông quá **sang trọng** so với túi tiền của tôi.
Don’t act all posh just because you bought a new car.
Đừng tỏ ra **quý phái** chỉ vì bạn vừa mua xe mới.
I love her posh accent—she sounds so refined.
Tôi thích chất giọng **sang trọng** của cô ấy—nghe thật tinh tế.