"ports" in Vietnamese
Definition
'Ports' là dạng số nhiều của 'port', chỉ nơi tàu thuyền neo đậu/xuất nhập hàng hoá hoặc cổng kết nối trên máy tính.
Usage Notes (Vietnamese)
'ports' dùng trong lĩnh vực vận tải chỉ nơi tàu thuyền cập bến, còn trong công nghệ thông tin là các cổng kết nối; nên nói rõ loại cổng như 'USB ports'. Tránh nhầm với 'port' (rượu vang).
Examples
Many big ships arrive at the city's ports every day.
Nhiều tàu lớn cập bến các **cảng** của thành phố mỗi ngày.
Modern laptops have several USB ports for connecting devices.
Các laptop hiện đại có nhiều **cổng** USB để kết nối thiết bị.
Goods are shipped from different ports around the world.
Hàng hoá được vận chuyển từ các **cảng** khác nhau trên thế giới.
The network wasn't working because some ports were blocked by the firewall.
Mạng không hoạt động vì một số **cổng** bị tường lửa chặn lại.
We visited several beautiful ports during our Mediterranean cruise.
Chúng tôi đã ghé thăm nhiều **cảng** đẹp trong chuyến du thuyền Địa Trung Hải.
Can you check if all the ports on the back of the monitor are working?
Bạn có thể kiểm tra xem tất cả các **cổng** phía sau màn hình có hoạt động không?