아무 단어나 입력하세요!

"portrayed" in Vietnamese

được miêu tả

Definition

Thể hiện hoặc mô tả ai đó hoặc điều gì đó theo một cách cụ thể, nhất là trong nghệ thuật, văn học hoặc phim ảnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi nói về sách, phim hoặc nghệ thuật. Hay xuất hiện với 'as', ví dụ: 'portrayed as a hero' (được miêu tả như một anh hùng). Không nên nhầm với 'displayed' hay 'showed', vốn thiên về thể hiện trực quan.

Examples

The artist portrayed a beautiful landscape in her painting.

Nghệ sĩ đã **miêu tả** một phong cảnh đẹp trong bức tranh của mình.

He was portrayed as a brave man in the story.

Anh ấy được **miêu tả** là một người đàn ông dũng cảm trong câu chuyện.

The book portrayed life in the city during the 1920s.

Cuốn sách **miêu tả** cuộc sống ở thành phố vào những năm 1920.

She didn't like the way she was portrayed in the movie.

Cô ấy không thích cách mình được **miêu tả** trong bộ phim đó.

The politician was portrayed as dishonest by the media.

Chính trị gia đã bị truyền thông **miêu tả** là gian dối.

Many celebrities are not accurately portrayed in magazines.

Nhiều người nổi tiếng không được **miêu tả** chính xác trên tạp chí.