"portray" in Vietnamese
Definition
Diễn tả hoặc khắc họa ai đó hay điều gì đó theo một cách nào đó, đặc biệt qua nghệ thuật, sách vở, phim ảnh hoặc các phương tiện truyền thông khác.
Usage Notes (Vietnamese)
'Portray' thường dùng trong nghệ thuật, văn học hoặc điện ảnh. Có thể chỉ việc thể hiện một nhân vật hoặc khắc họa tính cách, cảm xúc. Khi nói vẽ tranh thực tế, nên dùng 'vẽ' thay vì 'portray'.
Examples
The movie portrays the hero as brave and honest.
Bộ phim **khắc họa** người anh hùng là người dũng cảm và trung thực.
The author portrays life in the city in her books.
Tác giả **miêu tả** cuộc sống ở thành phố trong các cuốn sách của mình.
He portrays a doctor in the TV series.
Anh ấy **đóng vai** bác sĩ trong loạt phim truyền hình.
The director wanted to portray the city as a place full of hopes and dreams.
Đạo diễn muốn **khắc họa** thành phố như một nơi tràn đầy hy vọng và ước mơ.
Many artists portray emotions through their paintings.
Nhiều nghệ sĩ **thể hiện** cảm xúc thông qua các bức tranh của mình.
The book portrays her struggles in an honest and moving way.
Cuốn sách **khắc họa** những đấu tranh của cô một cách chân thật và cảm động.