Type any word!

"portraits" in Vietnamese

chân dung

Definition

Chân dung là những bức vẽ, hình ảnh hoặc tác phẩm nghệ thuật tập trung vào khuôn mặt và biểu cảm của con người.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong nghệ thuật, nhiếp ảnh. Các cụm quen dùng: 'family portraits' (chân dung gia đình), 'self-portraits' (chân dung tự họa). 'Portraits' là số nhiều.

Examples

The artist painted many portraits of famous people.

Họa sĩ đã vẽ nhiều **chân dung** của những người nổi tiếng.

She keeps family portraits on the living room wall.

Cô ấy treo **chân dung** gia đình trên tường phòng khách.

The museum has an exhibit of old portraits.

Bảo tàng có một triển lãm các **chân dung** cổ.

A lot of people like to take portraits with their pets these days.

Hiện nay, nhiều người thích chụp **chân dung** cùng thú cưng.

His portraits really capture the personality of each subject.

Những **chân dung** của anh ấy thật sự truyền tải được cá tính của từng người.

We had professional portraits taken for our anniversary.

Chúng tôi đã chụp **chân dung** chuyên nghiệp cho dịp kỷ niệm của mình.