Type any word!

"portions" in Vietnamese

phầnkhẩu phần

Definition

Các phần riêng biệt hoặc lượng nhất định của một thứ gì đó, thường dùng cho suất ăn một người. Cũng có thể chỉ các phần của đối tượng khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với chuỗi từ như 'large portions', 'small portions', 'generous portions' khi nói về đồ ăn. Cũng sử dụng cho các phần của vật khác. Là danh từ đếm được.

Examples

Could I have smaller portions for the kids?

Tôi có thể lấy **phần** nhỏ hơn cho trẻ được không?

She divided the cake into eight equal portions.

Cô ấy chia cái bánh thành tám **phần** bằng nhau.

The restaurant serves huge portions of pasta.

Nhà hàng này phục vụ **phần** mì rất lớn.

I usually can't finish all my portions at that place.

Tôi thường không thể ăn hết tất cả các **phần** của mình ở chỗ đó.

Some portions of the document were missing when I received it.

Một số **phần** của tài liệu bị thiếu khi tôi nhận được.

You get two side portions with your meal—choose any you like.

Bạn sẽ nhận được hai **phần** ăn kèm với bữa ăn của mình—chọn bất cứ loại nào bạn thích.