"portfolio" in Vietnamese
Definition
Hồ sơ năng lực là tập hợp các tài liệu hoặc sản phẩm thể hiện năng lực, kỹ năng hay thành tích của bạn. Ngoài ra, trong tài chính, danh mục đầu tư là toàn bộ khoản đầu tư mà bạn sở hữu.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong kinh doanh, tài chính, nghệ thuật và giáo dục. 'Portfolio' phổ biến nhất là bộ sưu tập sản phẩm, hoặc trong đầu tư là 'danh mục đầu tư'. Không dùng với nghĩa là cặp tài liệu (briefcase).
Examples
She created a portfolio of her best paintings.
Cô ấy đã tạo một **hồ sơ năng lực** với những bức tranh đẹp nhất của mình.
His investment portfolio includes both stocks and bonds.
**Danh mục đầu tư** của anh ấy gồm cả cổ phiếu và trái phiếu.
The student submitted a portfolio at the end of the semester.
Sinh viên nộp **hồ sơ năng lực** vào cuối học kỳ.
Building a strong portfolio helped her get her dream job in graphic design.
Việc xây dựng một **hồ sơ năng lực** ấn tượng đã giúp cô ấy đạt được công việc mơ ước trong lĩnh vực thiết kế đồ họa.
You should diversify your portfolio to reduce risk.
Bạn nên đa dạng hóa **danh mục đầu tư** để giảm rủi ro.
The minister was given the health portfolio after the last election.
Sau cuộc bầu cử vừa qua, bộ trưởng đã được giao **lĩnh vực** y tế.