"porter" in Vietnamese
Definition
Người khuân vác là người làm công việc mang hành lý hay vật nặng, thường tại khách sạn, nhà ga hoặc sân bay. Ngoài ra, 'porter' cũng là tên một loại bia màu đen.
Usage Notes (Vietnamese)
'Người khuân vác' thường chỉ người phục vụ mang hành lý trong khách sạn, sân bay. 'Bia porter' mang nghĩa khác và không nhầm với 'người gác cửa' hay 'người vận chuyển'.
Examples
The porter carried our bags to the room.
**Người khuân vác** đã mang hành lý của chúng tôi lên phòng.
A porter helped the old man at the station.
Một **người khuân vác** đã giúp ông lão ở nhà ga.
He ordered a porter with his dinner.
Anh ấy gọi một cốc **bia porter** cho bữa tối.
Ask the porter if he can store these bags until check-in.
Hỏi **người khuân vác** xem anh ấy có thể giữ hộ những chiếc túi này cho đến khi nhận phòng không.
The porter gave us directions when we got off the train.
**Người khuân vác** đã chỉ đường cho chúng tôi khi xuống tàu.
I'm not really into IPAs—I usually go for a porter or a stout.
Tôi không thích IPA lắm—tôi thường chọn **bia porter** hoặc stout.