"portals" in Vietnamese
Definition
Cổng lớn là cửa vào rộng rãi, ấn tượng dẫn vào toà nhà hoặc nơi khác. Trong công nghệ hoặc truyện viễn tưởng, 'cổng' còn chỉ lối vào thế giới khác hoặc trang chủ truy cập nhiều trang web.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho cửa lớn, ấn tượng trong kiến trúc. Trong công nghệ, 'cổng thông tin' là trang chủ tập hợp link; trong fantasy, là lối vào thế giới kỳ diệu. Không giống 'door' (cửa thường).
Examples
The castle has two large stone portals at the entrance.
Lâu đài có hai **cổng lớn** bằng đá ở lối vào.
Many websites act as portals to other online services.
Nhiều trang web đóng vai trò **cổng thông tin** dẫn đến các dịch vụ trực tuyến khác.
Stories often describe magical portals to different worlds.
Truyện thường mô tả những **cổng** ma thuật dẫn đến thế giới khác.
Check the main portals if you want the latest news updates.
Xem các **cổng thông tin** chính nếu bạn muốn cập nhật tin tức mới nhất.
Fantasy games often let you travel through mysterious portals to hidden realms.
Các trò chơi giả tưởng thường cho phép bạn du hành qua những **cổng** bí ẩn đến vùng đất ẩn.
The old city’s portals have become popular spots for tourists’ photos.
Các **cổng lớn** của thành phố cổ đã trở thành điểm chụp ảnh yêu thích của du khách.