"portal" in Vietnamese
Definition
Cổng là lối vào lớn, thường gặp ở các tòa nhà quan trọng. Ngoài ra, 'cổng thông tin' cũng dùng cho website tập trung nhiều dịch vụ hoặc thông tin.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong công nghệ, 'cổng thông tin' là trang web tổng hợp dịch vụ cho người dùng. Còn 'cổng' khi nói về kiến trúc nổi bật sẽ mang sắc thái trang trọng hoặc cổ điển. Đừng nhầm với nghĩa 'cổng phép thuật' trong truyện viễn tưởng.
Examples
The castle has a huge stone portal at its entrance.
Lâu đài có một **cổng** đá khổng lồ ở lối vào.
You need to log in to the school portal to see your grades.
Bạn cần đăng nhập vào **cổng thông tin** của trường để xem điểm.
The museum's main portal was decorated with flowers.
**Cổng** chính của bảo tàng được trang trí bằng hoa.
The company launched a new online portal for customers last month.
Tháng trước, công ty đã ra mắt **cổng thông tin** trực tuyến mới cho khách hàng.
She stepped through the glowing portal and disappeared.
Cô ấy bước qua **cổng** phát sáng và biến mất.
If you have questions, check the support portal for answers.
Nếu có thắc mắc, hãy kiểm tra **cổng thông tin** hỗ trợ để tìm câu trả lời.