Type any word!

"port" in Vietnamese

cảngcổng (máy tính)rượu port

Definition

Cảng là nơi tàu thuyền cập bến để chở hàng hóa hoặc hành khách. 'Port' còn dùng cho cổng kết nối trên máy tính hoặc một loại rượu vang ngọt.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng 'cảng' cho địa danh và tàu thuyền, 'cổng' trong công nghệ như 'cổng USB', 'cổng sạc'. Rượu 'port' chỉ xuất hiện trong bối cảnh nhà hàng hoặc ẩm thực.

Examples

The ship arrived at the port early in the morning.

Con tàu cập **cảng** từ sáng sớm.

My laptop has only one USB port.

Laptop của tôi chỉ có một **cổng** USB.

He ordered a glass of port after dinner.

Anh ấy gọi một ly **rượu port** sau bữa tối.

This port gets really crowded during the summer.

**Cảng** này rất đông vào mùa hè.

Try a different charging port if this one isn't working.

Nếu cái này không hoạt động, hãy thử **cổng** sạc khác.

We sat by the fire and shared a little port.

Chúng tôi ngồi bên lửa và chia nhau chút **rượu port**.