Type any word!

"porridge" in Vietnamese

cháo

Definition

Các món ăn nóng và mềm làm từ ngũ cốc nấu với nước hoặc sữa, thường được dùng vào bữa sáng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Cháo' phổ biến nhất với gạo ở Việt Nam, nhưng cũng có thể dùng các loại ngũ cốc khác. Thường ăn với đường, muối hay thực phẩm khác nhau tuỳ sở thích. Không nên nhầm với 'súp'.

Examples

I eat porridge for breakfast every day.

Tôi ăn **cháo** vào bữa sáng mỗi ngày.

She made warm porridge with honey.

Cô ấy đã nấu **cháo** ấm với mật ong.

Children often eat porridge because it is easy to digest.

Trẻ em thường ăn **cháo** vì nó dễ tiêu hóa.

It’s freezing outside—nothing beats a bowl of hot porridge!

Ngoài trời lạnh cóng—không gì tuyệt bằng một bát **cháo** nóng!

My grandmother says porridge keeps you full all morning.

Bà tôi nói **cháo** giúp no bụng cả buổi sáng.

Some people like their porridge sweet, others add salt and butter.

Một số người thích ăn **cháo** ngọt, số khác lại cho muối và bơ.