¡Escribe cualquier palabra!

"pornography" en Vietnamese

khiêu dâm

Definición

Hình ảnh, video hoặc văn bản mô tả các hành động tình dục hoặc khỏa thân, thường được tạo ra để kích thích tình dục.

Notas de Uso (Vietnamese)

Từ này mang tính trang trọng, trong nói chuyện thường ngày có thể dùng 'phim khiêu dâm'. Ở một số văn hóa, chủ đề này có thể nhạy cảm hoặc khó bàn luận công khai.

Ejemplos

Many websites contain pornography.

Nhiều trang web có **khiêu dâm**.

The sale of pornography is illegal in some countries.

Việc bán **khiêu dâm** là bất hợp pháp ở một số quốc gia.

He was arrested for distributing pornography.

Anh ấy bị bắt vì phân phối **khiêu dâm**.

Debates about online pornography are common in the media.

Các cuộc tranh luận về **khiêu dâm** trực tuyến thường xuất hiện trên truyền thông.

Some people believe that pornography can influence behavior.

Một số người tin rằng **khiêu dâm** có thể ảnh hưởng đến hành vi.

She wrote a research paper about the history of pornography.

Cô ấy đã viết một bài nghiên cứu về lịch sử của **khiêu dâm**.