Type any word!

"porky" in Vietnamese

lợn connói dối (tiếng lóng Anh)

Definition

'Porky' chỉ một con lợn con, và ở Anh còn là tiếng lóng chỉ lời nói dối.

Usage Notes (Vietnamese)

Nghĩa 'lợn con' dùng nhiều với trẻ em hoặc khi nói đến động vật dễ thương. Nghĩa 'nói dối' là tiếng lóng Anh, thường dùng dạng số nhiều 'porkies'. Ít dùng ở Mỹ.

Examples

The farmer has a porky in his barn.

Người nông dân có một **lợn con** trong kho.

He told a porky to avoid getting in trouble.

Anh ấy đã nói một **lời nói dối** để tránh gặp rắc rối.

That cartoon has a cute porky as the main character.

Bộ phim hoạt hình đó có nhân vật chính là một **lợn con** dễ thương.

Come on, we all know you’re telling a porky!

Thôi đi, ai cũng biết bạn đang nói **dối** mà!

Don’t feed the porky after dark, or he’ll wake up the whole house.

Đừng cho **lợn con** ăn sau khi trời tối, nếu không nó sẽ đánh thức cả nhà.

He swore he’d never tell another porky after getting caught last time.

Sau khi bị phát hiện lần trước, anh ấy thề sẽ không bao giờ nói **dối** nữa.