"porcupine" in Vietnamese
Definition
Nhím là một loài động vật nhỏ, thân tròn, có lớp lông cứng và nhọn bao phủ cơ thể để tự vệ trước kẻ thù.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong bối cảnh khoa học hoặc giáo dục; nhím không phải vật nuôi phổ biến. Phân biệt với 'con nhím gai' (hedgehog), nhím có lông nhọn rụng được.
Examples
A porcupine has sharp quills on its back.
**Nhím** có những chiếc lông nhọn trên lưng.
The porcupine is eating some leaves.
**Nhím** đang ăn lá cây.
We saw a porcupine in the forest yesterday.
Hôm qua chúng tôi đã nhìn thấy một **con nhím** trong rừng.
Be careful, a porcupine will raise its quills if it feels threatened.
Cẩn thận, **nhím** sẽ dựng lông nếu cảm thấy bị đe dọa.
It's not a good idea to touch a porcupine—those quills really hurt!
Không nên chạm vào **nhím**—những chiếc lông đó rất đau!
A baby porcupine is called a porcupette.
**Nhím** con được gọi là porcupette.